swallow-tailed hawk
Định nghĩa
Danh từ:
Một loài diều hâu (kite) Bắc Mỹ có thân hình thanh thoát, lông đen và trắng, nổi bật với chiếc đuôi dài và xẻ làm đôi giống như đuôi én. Tên gọi "swallow-tailed hawk" phản ánh đặc điểm hình dáng đuôi của loài chim này.
Ví dụ sử dụng
- (Con diều hâu đuôi én bay lượn uyển chuyển trên đầm lầy, chiếc đuôi xẻ đôi của nó hiện rõ.)
- (Những người ngắm chim rất phấn khích khi phát hiện một con diều hâu đuôi én đang săn mồi trên cánh đồng trống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "swallow-tailed hawk" thường được dùng trong văn cảnh miêu tả sinh thái học hoặc quan sát chim, nhấn mạnh đặc điểm nhận dạng là đuôi xẻ.
- Trong một số tài liệu, loài chim này còn được gọi là "fork-tailed kite" (diều hâu đuôi chẻ), nhưng "swallow-tailed hawk" là tên gọi phổ biến nhất.
Biến thể và từ gần giống
- Swallow-tailed (tính từ ghép): có đuôi xẻ như đuôi én.
- The swallow-tailed butterfly has unique wing patterns. (Con bướm đuôi én có hoa văn cánh độc đáo.)
- Hawk (danh từ): chim diều hâu, loài chim săn mồi thuộc họ Accipitridae.
Từ đồng nghĩa
- Fork-tailed kite: tên gọi khác của loài chim này, dựa trên hình dạng đuôi chẻ.
- Black-and-white kite: tên gọi mô tả màu sắc lông (đen và trắng).
Các cụm từ liên quan
- Soar like a swallow-tailed hawk: bay lượn cao và uyển chuyển như diều hâu đuôi én.
- The glider soared like a swallow-tailed hawk over the valley. (Chiếc tàu lượn bay cao như diều hâu đuôi én trên thung lũng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với cụm từ này. Tuy nhiên, hình ảnh "swallow-tailed hawk" thường được dùng trong thơ ca để tượng trưng cho sự tự do và thanh thoát.